cố gắng hết sức, thể hiện tốt nhất có thể trong một tình huống
UK /pʊt jər bɛst fʊt ˈfɔːwəd/ ·
US /pʊt jər bɛst fʊt ˈfɔːwəd/
To try your best in a situation.
Put your best foot forward in the interview and you'll do well.
→ Thể hiện hết khả năng trong buổi phỏng vấn và bạn sẽ thành công.
The team put their best foot forward for the product demo.→ Cả nhóm cố gắng hết mình trong buổi demo sản phẩm.
Đồng nghĩa
do one's bestmake a good impression
Collocations
put your best foot forward in an interviewalways put your best foot forward
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự quyết tâm trong bài nói.
Lưu ý: không có nghĩa là bước chân sang trái hay phải; chỉ đơn giản là "thể hiện điều tốt nhất". Tích cực; phù hợp trong ngữ cảnh phỏng vấn, thuyết trình, gặp gỡ khách hàng.