Từ vựng B2

Chủ đề work · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

put your best foot forward

/pʊt jər bɛst fʊt ˈfɔːwəd/ B2

Nghĩa

cố gắng hết sức, thể hiện tốt nhất có thể trong một tình huống idiom

Định nghĩa · To try your best in a situation.

“Put your best foot forward in the interview and you'll do well.”Thể hiện hết khả năng trong buổi phỏng vấn và bạn sẽ thành công.

“The team put their best foot forward for the product demo.”Cả nhóm cố gắng hết mình trong buổi demo sản phẩm.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự quyết tâm trong bài nói.

Ghi chú · Lưu ý: không có nghĩa là bước chân sang trái hay phải; chỉ đơn giản là "thể hiện điều tốt nhất". Tích cực; phù hợp trong ngữ cảnh phỏng vấn, thuyết trình, gặp gỡ khách hàng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...