put your best foot forward
Nghĩa
Định nghĩa · To try your best in a situation.
“Put your best foot forward in the interview and you'll do well.”Thể hiện hết khả năng trong buổi phỏng vấn và bạn sẽ thành công.
“The team put their best foot forward for the product demo.”Cả nhóm cố gắng hết mình trong buổi demo sản phẩm.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự quyết tâm trong bài nói.
Ghi chú · Lưu ý: không có nghĩa là bước chân sang trái hay phải; chỉ đơn giản là "thể hiện điều tốt nhất". Tích cực; phù hợp trong ngữ cảnh phỏng vấn, thuyết trình, gặp gỡ khách hàng.