Từ vựng B2

Chủ đề work · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

raise the bar

/reɪz ðə bɑːr/ B2

Nghĩa

nâng cao tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng idiom

Định nghĩa · to raise standards or expectations higher.

“The new product launch raised the bar for the entire industry.”Đợt ra mắt sản phẩm mới đã nâng cao tiêu chuẩn cho toàn ngành.

“We need to raise the bar on customer service to stay competitive.”Chúng ta cần nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng để giữ tính cạnh tranh.

Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh sự tiến bộ trong IELTS.

Ghi chú · Từ thể thao nhảy cao: nâng thanh lên cao hơn. Tích cực; dùng khi khen thành tích hoặc kêu gọi cải thiện. Phổ biến trong bài phát biểu truyền cảm hứng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...