Kho từ › work › a hard sell

a hard sell

B2 idiom 📁 work
một cuộc thuyết phục khó khăn; kiểu bán hàng gây áp lực mạnh
UK /ə hɑːd sɛl/ · US /ə hɑːd sɛl/
a difficult sales situation
Convincing the board to approve the budget was a hard sell.
→ Thuyết phục ban giám đốc duyệt ngân sách là một nhiệm vụ rất khó.
High-pressure tactics are a hard sell with today's educated consumers.→ Chiến thuật gây áp lực khó thành công với khách hàng hiểu biết ngày nay.
Đồng nghĩa
tough selldifficult persuasion
Collocations
be a hard selluse hard-sell tactics
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả thách thức trong kinh doanh.
Hai nghĩa: (1) "it's a hard sell" = khó thuyết phục; (2) "hard-sell tactics" = chiến lược bán hàng tạo áp lực. Đối lập: "soft sell" = tiếp cận nhẹ nhàng, không ép buộc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...