a hard sell
Nghĩa
Định nghĩa · a difficult sales situation
“Convincing the board to approve the budget was a hard sell.”Thuyết phục ban giám đốc duyệt ngân sách là một nhiệm vụ rất khó.
“High-pressure tactics are a hard sell with today's educated consumers.”Chiến thuật gây áp lực khó thành công với khách hàng hiểu biết ngày nay.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả thách thức trong kinh doanh.
Ghi chú · Hai nghĩa: (1) "it's a hard sell" = khó thuyết phục; (2) "hard-sell tactics" = chiến lược bán hàng tạo áp lực. Đối lập: "soft sell" = tiếp cận nhẹ nhàng, không ép buộc.