skin
/skɪn/ A2
Nghĩa
da
danh từ
Định nghĩa · The outer covering of a living thing.
“She has beautiful skin.”Cô ấy có làn da đẹp.
“Her skin is very sensitive.”Da của cô ấy rất nhạy cảm.
Cụm hay dùng
skin careskin toneskin irritation
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cutis'.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'skin' khi nói về sức khỏe trong IELTS.
Ghi chú · Lớp da bọc ngoài cơ thể.