Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

skin

/skɪn/ A2

Nghĩa

da danh từ

Định nghĩa · The outer covering of a living thing.

“She has beautiful skin.”Cô ấy có làn da đẹp.

“Her skin is very sensitive.”Da của cô ấy rất nhạy cảm.

Đồng nghĩa epidermisdermis
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cutis'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'skin' khi nói về sức khỏe trong IELTS.

Ghi chú · Lớp da bọc ngoài cơ thể.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...