string
/strɪŋ/ A2
Nghĩa
dây
danh từ
Định nghĩa · A thin piece of material used for tying or connecting things.
“I need a string to tie this.”Tôi cần một sợi dây để buộc cái này.
“The guitar has six strings.”Đàn guitar có sáu dây.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả vật dụng trong bài viết.
Ghi chú · Dây mảnh, dây đàn, hoặc chuỗi.