Kho từ › Animals and nature › hedgehog

hedgehog /ˈhedʒhɒɡ/

A2 n 📁 Animals and nature
con nhím
The hedgehog rolled into a ball.
→ Con nhím cuộn tròn thành một quả bóng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...