EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Animals and nature › thorn
thorn
A2
n
📁 Animals and nature
gai (cây)
UK /θɔːn/
·
US /θɔːn/
A sharp, pointed part of a plant, often found on roses.
The rose bush has sharp thorns.
→ Bụi hồng có những chiếc gai sắc nhọn.
Be careful of the thorn on that rose.
→ Hãy cẩn thận với gai trên bông hồng đó.
Đồng nghĩa
spike
prickle
Collocations
thorn bush
thorny plant
thorn in the flesh
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi mô tả thực vật.
Dùng để chỉ phần sắc nhọn của cây.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
cactus
/ˈkæktəs/
cây xương rồng
hedgehog
/ˈhedʒhɒɡ/
con nhím
petal
/ˈpetl/
cánh hoa
scorpion
/ˈskɔːpiən/
con bọ cạp
tusk
/tʌsk/
ngà voi
Có trong các bộ
🦋
Cambridge Flyers (A2) · Phần 14
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...