EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Animals and nature › petal
petal
A2
n
📁 Animals and nature
cánh hoa
UK /ˈpetl/
·
US /ˈpetl/
A single part of a flower.
The rose has soft red petals.
→ Bông hồng có những cánh hoa đỏ mềm mại.
The petal fell from the flower.
→ Cánh hoa rơi khỏi bông hoa.
Đồng nghĩa
flower part
leaf
Collocations
rose petal
petal color
petal shape
🎯
IELTS:
Mô tả vẻ đẹp tự nhiên trong IELTS.
Thường có màu sắc đẹp.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
cactus
/ˈkæktəs/
cây xương rồng
hedgehog
/ˈhedʒhɒɡ/
con nhím
scorpion
/ˈskɔːpiən/
con bọ cạp
thorn
/θɔːn/
gai (cây)
tusk
/tʌsk/
ngà voi
Có trong các bộ
🦋
Cambridge Flyers (A2) · Phần 14
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...