petal
/ˈpetl/ A2
Nghĩa
cánh hoa
n
Định nghĩa · A single part of a flower.
“The rose has soft red petals.”Bông hồng có những cánh hoa đỏ mềm mại.
“The petal fell from the flower.”Cánh hoa rơi khỏi bông hoa.
Đồng nghĩa
flower partleaf
Cụm hay dùng
rose petalpetal colorpetal shape
Mẹo IELTS · Mô tả vẻ đẹp tự nhiên trong IELTS.
Ghi chú · Thường có màu sắc đẹp.