tusk
/tʌsk/ A2
Nghĩa
ngà voi
n
Định nghĩa · A long, pointed tooth of some animals, especially elephants.
“Elephants have long ivory tusks.”Voi có ngà dài bằng ngà voi.
“The elephant's tusks are very valuable.”Ngà voi của con voi rất quý giá.
Cụm hay dùng
ivory tuskstusk sizetusk growth
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.
Mẹo IELTS · Dùng để nói về động vật trong bài viết.
Ghi chú · Thường liên quan đến động vật hoang dã.