Kho từ › Animals and nature › scorpion

scorpion

A2 n 📁 Animals and nature
con bọ cạp
UK /ˈskɔːpiən/ · US /ˈskɔːpiən/
A creature with a long body and a poisonous sting.
A scorpion hides under the rock.
→ Một con bọ cạp ẩn dưới tảng đá.
The scorpion is known for its dangerous sting.→ Con bọ cạp nổi tiếng với nọc độc nguy hiểm.
Đồng nghĩa
arachnid
Collocations
scorpion stingdesert scorpion
🎯 IELTS: Mô tả động vật trong IELTS có thể dùng từ này.
Thường sống ở vùng khô cằn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...