EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Weather › typhoon
typhoon
A2
n
📁 Weather
bão nhiệt đới
UK /taɪˈfuːn/
·
US /taɪˈfuːn/
A strong tropical storm with high winds and rain.
The typhoon brought heavy rain.
→ Cơn bão nhiệt đới mang theo mưa lớn.
The typhoon caused severe damage to the city.
→ Bão nhiệt đới đã gây thiệt hại nghiêm trọng cho thành phố.
Đồng nghĩa
hurricane
cyclone
Collocations
typhoon warning
typhoon season
🎯
IELTS:
Mô tả thời tiết trong IELTS có thể dùng từ này.
Thường xảy ra ở vùng nhiệt đới.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
sun
/sʌn/
Mặt trời
summer
/ˈsʌmər/
Mùa hè
weather
/ˈweðər/
Thời tiết
spring
/sprɪŋ/
Mùa xuân
winter
/ˈwɪntər/
Mùa đông
rain
/reɪn/
Mưa
wind
/wɪnd/
Gió
cloud
/klaʊd/
Mây
Có trong các bộ
🦋
Cambridge Flyers (A2) · Phần 19
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...