typhoon
/taɪˈfuːn/ A2
Nghĩa
bão nhiệt đới
n
Định nghĩa · A strong tropical storm with high winds and rain.
“The typhoon brought heavy rain.”Cơn bão nhiệt đới mang theo mưa lớn.
“The typhoon caused severe damage to the city.”Bão nhiệt đới đã gây thiệt hại nghiêm trọng cho thành phố.
Cụm hay dùng
typhoon warningtyphoon season
Mẹo IELTS · Mô tả thời tiết trong IELTS có thể dùng từ này.
Ghi chú · Thường xảy ra ở vùng nhiệt đới.