EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› weather › weather
weather
A2
n.
📁 weather
Thời tiết
UK /ˈweðər/
·
US /ˈweðər/
The state of the atmosphere at a place.
Nice weather today.
→ Thời tiết đẹp.
The weather is nice today.
→ Thời tiết hôm nay đẹp.
Đồng nghĩa
climate
conditions
Collocations
bad weather
weather forecast
weather report
Họ từ
weather (v)
weatherproof (adj)
🎯
IELTS:
Nói về thời tiết trong IELTS bằng 'weather'.
Không đếm được; thời tiết trong ngắn hạn.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
typhoon
/taɪˈfuːn/
bão nhiệt đới
sun
/sʌn/
Mặt trời
summer
/ˈsʌmər/
Mùa hè
spring
/sprɪŋ/
Mùa xuân
winter
/ˈwɪntər/
Mùa đông
rain
/reɪn/
Mưa
wind
/wɪnd/
Gió
cloud
/klaʊd/
Mây
Có trong các bộ
📚
41. Thời tiết
A2 · Admin
📔
66. Địa lý cơ bản
A2 · Admin
📔
71. Thời tiết & Khí hậu mở rộng
A2 · Admin
📔
Thời tiết, Việc làm & MT
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...