EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› weather › winter
winter
A2
n.
📁 weather
Mùa đông
UK /ˈwɪntər/
·
US /ˈwɪntər/
The coldest season of the year.
Cold winter.
→ Mùa đông lạnh.
Winter is my favorite season.
→ Mùa đông là mùa yêu thích của tôi.
Đồng nghĩa
cold season
wintertime
Trái nghĩa
summer
Collocations
winter weather
winter sports
Họ từ
wintry (adj)
winterize (v)
🎯
IELTS:
Mô tả hoạt động mùa đông để làm phong phú bài nói.
Mùa đông, thời tiết lạnh giá.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
typhoon
/taɪˈfuːn/
bão nhiệt đới
sun
/sʌn/
Mặt trời
summer
/ˈsʌmər/
Mùa hè
weather
/ˈweðər/
Thời tiết
spring
/sprɪŋ/
Mùa xuân
rain
/reɪn/
Mưa
wind
/wɪnd/
Gió
cloud
/klaʊd/
Mây
Có trong các bộ
📚
34. Giáng sinh
A2 · Admin
🚶
Cambridge Movers (A1) · Phần 15
A1 · Admin
📔
Thời tiết, Việc làm & MT
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...