Kho từ › weather › rain

rain

A2 n. 📁 weather
Mưa
UK /reɪn/ · US /reɪn/
Rain is water that falls from clouds in drops.
Heavy rain today.
→ Mưa to hôm nay.
The rain stopped.→ Mưa đã tạnh.
Đồng nghĩa
downpourshower
Collocations
heavy rainrain dropsrain forest
Họ từ
rainy (adj)rainfall (n)rain (v)
🎯 IELTS: Nên dùng từ này khi nói về thời tiết.
Danh từ không đếm được; mưa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...