sun
/sʌn/ A2 phổ biến #285
Nghĩa
Mặt trời
n.
Định nghĩa · The star that gives us light and warmth.
“The sun is bright.”Mặt trời chói.
“The sun is shining.”Mặt trời đang chiếu sáng.
Cụm hay dùng
the sun risessun raysunder the sun
Mẹo IELTS · Nói về thiên nhiên trong IELTS sẽ tạo ấn tượng tốt.
Ghi chú · Danh từ riêng thường có 'the'; mặt trời.