Kho từ › weather › sun

sun

A2 n. 📁 weather
Mặt trời
UK /sʌn/ · US /sʌn/
The star that gives us light and warmth.
The sun is bright.
→ Mặt trời chói.
The sun is shining.→ Mặt trời đang chiếu sáng.
Đồng nghĩa
starsunlight
Collocations
the sun risessun raysunder the sun
Họ từ
sunny (adj)sunlight (n)sunset (n)
🎯 IELTS: Nói về thiên nhiên trong IELTS sẽ tạo ấn tượng tốt.
Danh từ riêng thường có 'the'; mặt trời.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...