Kho từ › weather › spring

spring

A2 n. 📁 weather
Mùa xuân
UK /sprɪŋ/ · US /sprɪŋ/
The season between winter and summer, when flowers bloom.
Spring flowers.
→ Hoa mùa xuân.
The bed has a broken spring.→ Cái giường có lò xo bị hỏng.
Đồng nghĩa
seasoncoil
Collocations
spring flowersspring water
Họ từ
springy (adj)springtime (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả thời tiết trong IELTS.
Có nhiều nghĩa, cần dựa vào ngữ cảnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...