Kho từ › Phrasal verbs · in › come in

come in

B1 v. 📁 Phrasal verbs · in IELTS
đi vào một nơi
UK /kʌm ɪn/ · US /kʌm ɪn/
to enter a place
Please come in and take a seat.
→ Xin mời bạn vào và ngồi xuống.
The teacher asked the students to come in quietly.→ Giáo viên yêu cầu học sinh vào lớp một cách im lặng.
Đồng nghĩa
enterarrive
Collocations
come in handycome in for criticism
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để thể hiện sự tự nhiên trong giao tiếp.
Thường dùng khi mời ai đó vào trong nhà hoặc phòng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...