Kho từ › Phrasal verbs · in › join in

join in

B1 v. 📁 Phrasal verbs · in IELTS
tham gia hoặc liên quan đến
UK /dʒɔɪn ɪn/ · US /dʒɔɪn ɪn/
to participate or become involved
Feel free to join in the conversation.
→ Hãy thoải mái tham gia vào cuộc trò chuyện.
They joined in the dance at the festival.→ Họ đã tham gia vào điệu nhảy tại lễ hội.
Đồng nghĩa
participateengage
Collocations
join in a discussionjoin in the fun
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để tạo sự liên kết trong bài viết.
Sử dụng khi bạn muốn khuyến khích người khác tham gia.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...