Kho từ › Phrasal verbs · in › hang in

hang in

B1 v. 📁 Phrasal verbs · in IELTS
tiếp tục kiên trì hoặc tiếp tục mặc dù gặp khó khăn.
UK /hæŋ ɪn/ · US /hæŋ ɪn/
to remain persistent or continue despite difficulties.
You should hang in there; things will get better.
→ Bạn nên kiên trì; mọi thứ sẽ tốt hơn.
Hang in and don't give up on your dreams.→ Hãy kiên trì và đừng từ bỏ ước mơ của bạn.
Đồng nghĩa
persistendure
Collocations
hang in therehang in tough situations
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết tự nhiên hơn.
Dùng để khuyến khích ai đó không từ bỏ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...