Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · in · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

give in to

/ɡɪv ɪn tu/ B1 IELTS

Nghĩa

nhượng bộ trước áp lực hoặc cám dỗ phr.

Định nghĩa · to yield to pressure or temptation

“He gave in to his cravings for sweets.”Anh ấy đã nhượng bộ trước sự thèm muốn đồ ngọt.

“She gave in to the demands of her parents.”Cô ấy đã nhượng bộ trước yêu cầu của cha mẹ.

Mẹo IELTS · Thực hành với phrasal verbs để nhớ lâu hơn.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về việc đầu hàng trước điều gì đó.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...