give in to
Nghĩa
Định nghĩa · to yield to pressure or temptation
“He gave in to his cravings for sweets.”Anh ấy đã nhượng bộ trước sự thèm muốn đồ ngọt.
“She gave in to the demands of her parents.”Cô ấy đã nhượng bộ trước yêu cầu của cha mẹ.
Mẹo IELTS · Thực hành với phrasal verbs để nhớ lâu hơn.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về việc đầu hàng trước điều gì đó.