Kho từ › Phrasal verbs · in › give in to

give in to

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · in IELTS
nhượng bộ trước áp lực hoặc cám dỗ
UK /ɡɪv ɪn tu/ · US /ɡɪv ɪn tu/
to yield to pressure or temptation
He gave in to his cravings for sweets.
→ Anh ấy đã nhượng bộ trước sự thèm muốn đồ ngọt.
She gave in to the demands of her parents.→ Cô ấy đã nhượng bộ trước yêu cầu của cha mẹ.
Đồng nghĩa
yield tosubmit to
Collocations
give in to temptationgive in to pressure
🎯 IELTS: Thực hành với phrasal verbs để nhớ lâu hơn.
Thường dùng khi nói về việc đầu hàng trước điều gì đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...