Kho từ › Phrasal verbs · in › take in

take in

B1 v. 📁 Phrasal verbs · in IELTS
hiểu hoặc tiếp thu thông tin
UK /teɪk ɪn/ · US /teɪk ɪn/
to understand or absorb information
It took me a while to take in all the details.
→ Tôi mất một thời gian để hiểu tất cả các chi tiết.
She couldn't take in the news at first.→ Cô ấy không thể tiếp thu tin tức ngay lập tức.
Đồng nghĩa
understandabsorb
Collocations
take in informationtake in the view
🎯 IELTS: Thực hành với phrasal verbs để cải thiện khả năng giao tiếp của bạn.
Sử dụng khi bạn nói về việc hiểu điều gì đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...