Kho từ › Phrasal verbs · in › put in

put in

B1 v. 📁 Phrasal verbs · in IELTS
đặt cái gì vào một vị trí hoặc bối cảnh cụ thể
UK /pʊt ɪn/ · US /pʊt ɪn/
to place something in a particular position or setting
Please put in your request early.
→ Xin hãy gửi yêu cầu của bạn sớm.
She put in a lot of effort to finish the project.→ Cô ấy đã bỏ ra nhiều công sức để hoàn thành dự án.
Đồng nghĩa
insertadd
Collocations
put in an applicationput in effort
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để làm nổi bật ý tưởng trong bài viết.
Thường dùng khi nói về việc thêm hoặc đặt cái gì đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...