submitted
/səbˈmɪtɪd/ A2
Nghĩa
nộp
động từ
Định nghĩa · To present something formally for consideration.
“I submitted my homework yesterday.”Tôi đã nộp bài tập về nhà hôm qua.
“He submitted his application last week.”Anh ấy đã nộp đơn xin việc tuần trước.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về quy trình nộp đơn trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức.