Kho từ › Phrasal verbs · in › check in on

check in on

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · in IELTS
thăm ai đó để xem họ thế nào.
UK /tʃɛk ɪn ɑn/ · US /tʃɛk ɪn ɑn/
to visit someone to see how they are doing.
I want to check in on my grandmother this weekend.
→ Tôi muốn thăm bà tôi vào cuối tuần này.
Please check in on the project progress.→ Xin hãy kiểm tra tiến độ dự án.
Đồng nghĩa
visitlook after
Collocations
check in on someonecheck in on progress
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn tự nhiên hơn.
Dùng khi bạn muốn xem ai đó có khỏe không.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...