Kho từ › Phrasal verbs · in › settle in

settle in

B1 v. 📁 Phrasal verbs · in IELTS
trở nên thoải mái trong một nơi hoặc tình huống mới.
UK /ˈsɛtəl ɪn/ · US /ˈsɛtəl ɪn/
to become comfortable in a new place or situation.
It took me a few weeks to settle in at my new job.
→ Tôi mất vài tuần để làm quen với công việc mới.
Once you settle in, you'll love living here.→ Khi bạn đã quen, bạn sẽ thích sống ở đây.
Đồng nghĩa
adjustacclimate
Collocations
settle in quicklysettle in comfortably
🎯 IELTS: Cố gắng sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết sinh động hơn.
Dùng khi bạn chuyển đến một nơi mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...