Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · in · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

settle in

/ˈsɛtəl ɪn/ B1 IELTS

Nghĩa

trở nên thoải mái trong một nơi hoặc tình huống mới. v.

Định nghĩa · to become comfortable in a new place or situation.

“It took me a few weeks to settle in at my new job.”Tôi mất vài tuần để làm quen với công việc mới.

“Once you settle in, you'll love living here.”Khi bạn đã quen, bạn sẽ thích sống ở đây.

Mẹo IELTS · Cố gắng sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết sinh động hơn.

Ghi chú · Dùng khi bạn chuyển đến một nơi mới.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...