Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · in · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

check in with

/tʃɛk ɪn wɪð/ B1 IELTS

Nghĩa

liên lạc với ai đó để cập nhật hoặc lấy thông tin. phr.

Định nghĩa · to contact someone to update or get information.

“I need to check in with my team about the project.”Tôi cần liên lạc với nhóm của mình về dự án.

“Don't forget to check in with your parents while traveling.”Đừng quên liên lạc với bố mẹ trong khi đi du lịch.

Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn tự nhiên hơn.

Ghi chú · Dùng khi bạn muốn liên lạc với ai đó.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...