Kho từ › Phrasal verbs · in › check in with

check in with

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · in IELTS
liên lạc với ai đó để cập nhật hoặc lấy thông tin.
UK /tʃɛk ɪn wɪð/ · US /tʃɛk ɪn wɪð/
to contact someone to update or get information.
I need to check in with my team about the project.
→ Tôi cần liên lạc với nhóm của mình về dự án.
Don't forget to check in with your parents while traveling.→ Đừng quên liên lạc với bố mẹ trong khi đi du lịch.
Đồng nghĩa
contactupdate
Collocations
check in with someonecheck in with updates
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn tự nhiên hơn.
Dùng khi bạn muốn liên lạc với ai đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...