Kho từ › Phrasal verbs · in › bring in line

bring in line

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · in IELTS
đưa một cái gì đó phù hợp với tiêu chuẩn hoặc quy tắc.
UK /brɪŋ ɪn laɪn/ · US /brɪŋ ɪn laɪn/
to make something conform to a standard or rule.
We need to bring our policies in line with the new regulations.
→ Chúng ta cần đưa các chính sách của mình phù hợp với quy định mới.
The changes will bring the project in line with industry standards.→ Những thay đổi sẽ đưa dự án phù hợp với tiêu chuẩn ngành.
Đồng nghĩa
alignadjust
Collocations
bring in line with regulationsbring in line with expectations
🎯 IELTS: Cố gắng sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết sinh động hơn.
Dùng khi điều chỉnh để phù hợp với tiêu chuẩn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...