Kho từ › Phrasal verbs · in › fill in for

fill in for

B1 v. 📁 Phrasal verbs · in IELTS
thay thế cho ai đó
UK /fɪl ɪn fɔr/ · US /fɪl ɪn fɔr/
to take someone's place temporarily
I will fill in for you at the meeting tomorrow.
→ Tôi sẽ thay thế bạn trong cuộc họp ngày mai.
She had to fill in for her coworker who was sick.→ Cô ấy phải thay thế đồng nghiệp bị ốm.
Đồng nghĩa
substitutereplace
Collocations
fill in for someonefill in for a position
🎯 IELTS: Sử dụng khi bạn cần mô tả sự thay thế.
Dùng khi bạn làm việc thay cho người khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...