Kho từ › Phrasal verbs · in › put in for

put in for

B1 v. 📁 Phrasal verbs · in IELTS
đề nghị
UK /pʊt ɪn fɔr/ · US /pʊt ɪn fɔr/
to formally request something
She decided to put in for a promotion.
→ Cô ấy quyết định đề nghị thăng chức.
He put in for a leave of absence.→ Anh ấy đã đề nghị nghỉ phép.
Đồng nghĩa
requestapply for
Collocations
put in for a raiseput in for a job
🎯 IELTS: Sử dụng khi bạn muốn nói về sự xin phép.
Dùng trong ngữ cảnh xin phép hoặc yêu cầu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...