Kho từ › Phrasal verbs · in › break in

break in

B1 v. 📁 Phrasal verbs · in IELTS
đột nhập vào một nơi bằng vũ lực
UK /breɪk ɪn/ · US /breɪk ɪn/
to enter a place by force
Someone tried to break in last night.
→ Có ai đó đã cố gắng đột nhập vào đêm qua.
The police caught the thief while he was trying to break in.→ Cảnh sát đã bắt được tên trộm khi hắn đang cố đột nhập.
Đồng nghĩa
intrudeinvade
Collocations
break in a new carbreak in on a conversation
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để làm bài viết thêm tự nhiên.
Sử dụng khi nói về việc xâm nhập trái phép.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...