Kho từ › Phrasal verbs · in › let in

let in

B1 v. 📁 Phrasal verbs · in IELTS
cho phép ai đó vào
UK /lɛt ɪn/ · US /lɛt ɪn/
to allow someone to enter
Can you let in the guests, please?
→ Bạn có thể cho khách vào được không?
I forgot to let in the dog before leaving.→ Tôi quên cho chó vào trước khi rời đi.
Đồng nghĩa
admitallow in
Collocations
let in on a secretlet in a friend
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để làm câu văn phong phú hơn.
Thường dùng khi nói về việc cho phép ai vào nhà.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...