Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · in · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

let in

/lɛt ɪn/ B1 IELTS

Nghĩa

cho phép ai đó vào v.

Định nghĩa · to allow someone to enter

“Can you let in the guests, please?”Bạn có thể cho khách vào được không?

“I forgot to let in the dog before leaving.”Tôi quên cho chó vào trước khi rời đi.

Đồng nghĩa admitallow in

Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để làm câu văn phong phú hơn.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về việc cho phép ai vào nhà.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...