Kho từ › Phrasal verbs · in › make in

make in

B1 v. 📁 Phrasal verbs · in IELTS
tạo ra hoặc sản xuất một cái gì đó
UK /meɪk ɪn/ · US /meɪk ɪn/
to create or produce something
They make in small batches for quality control.
→ Họ sản xuất theo lô nhỏ để kiểm soát chất lượng.
This factory makes in various colors.→ Nhà máy này sản xuất với nhiều màu sắc khác nhau.
Đồng nghĩa
producecreate
Collocations
make in bulkmake in advance
🎯 IELTS: Cố gắng sử dụng các động từ phrasal trong phần viết.
Thường dùng trong bối cảnh sản xuất.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...