Kho từ › Phrasal verbs · in › sign in

sign in

B1 v. 📁 Phrasal verbs · in IELTS
đăng ký sự có mặt của bạn
UK /saɪn ɪn/ · US /saɪn ɪn/
to register your arrival
Don't forget to sign in at the reception.
→ Đừng quên đăng ký tại quầy tiếp tân.
She signed in before the meeting started.→ Cô ấy đã đăng ký trước khi cuộc họp bắt đầu.
Đồng nghĩa
registerlog in
Collocations
sign in to an accountsign in at an event
🎯 IELTS: Thực hành viết về các bước đăng ký.
Thường dùng trong môi trường làm việc hoặc sự kiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...