Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · in · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

sign in

/saɪn ɪn/ B1 IELTS

Nghĩa

đăng ký sự có mặt của bạn v.

Định nghĩa · to register your arrival

“Don't forget to sign in at the reception.”Đừng quên đăng ký tại quầy tiếp tân.

“She signed in before the meeting started.”Cô ấy đã đăng ký trước khi cuộc họp bắt đầu.

Mẹo IELTS · Thực hành viết về các bước đăng ký.

Ghi chú · Thường dùng trong môi trường làm việc hoặc sự kiện.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...