sign in
Nghĩa
Định nghĩa · to register your arrival
“Don't forget to sign in at the reception.”Đừng quên đăng ký tại quầy tiếp tân.
“She signed in before the meeting started.”Cô ấy đã đăng ký trước khi cuộc họp bắt đầu.
Mẹo IELTS · Thực hành viết về các bước đăng ký.
Ghi chú · Thường dùng trong môi trường làm việc hoặc sự kiện.