Kho từ › Phrasal verbs · in › sneak in

sneak in

B1 v. 📁 Phrasal verbs · in IELTS
vào trong một cách lén lút hoặc bí mật
UK /sniːk ɪn/ · US /sniːk ɪn/
to enter quietly or secretly
He tried to sneak in without anyone noticing.
→ Anh ấy đã cố gắng lén vào mà không ai để ý.
They sneak in during the night.→ Họ lén vào trong đêm.
Đồng nghĩa
creep inenter quietly
Collocations
sneak in through a windowsneak in unnoticed
🎯 IELTS: Luyện tập mô tả các tình huống lén lút.
Sử dụng khi vào một nơi mà không muốn bị phát hiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...