Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · on · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hold on for dear life

/hoʊld ɑn fɔr dɪr laɪf/ B1 IELTS

Nghĩa

nắm chặt một cái gì đó phr.

Định nghĩa · to hold very tightly to something

“He held on for dear life during the roller coaster ride.”Anh ấy nắm chặt trong suốt chuyến đi tàu lượn siêu tốc.

“She held on for dear life as the wind blew her hat away.”Cô ấy nắm chặt khi gió thổi bay chiếc mũ của mình.

Mẹo IELTS · 'Hold on for dear life' có thể dùng trong các câu hỏi về cảm xúc.

Ghi chú · Dùng khi nói về sự an toàn hoặc hồi hộp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...