Kho từ › Phrasal verbs · in › hold in

hold in

B1 v. 📁 Phrasal verbs · in IELTS
giữ cảm xúc bên trong
UK /hoʊld ɪn/ · US /hoʊld ɪn/
to keep feelings or emotions inside
Try to hold in your anger during the meeting.
→ Cố gắng kiềm chế cơn giận trong cuộc họp.
She held in her tears at the sad movie.→ Cô ấy đã kiềm chế nước mắt trong bộ phim buồn.
Đồng nghĩa
containrestrain
Collocations
hold in feelingshold in laughter
🎯 IELTS: Thực hành diễn đạt cảm xúc để cải thiện khả năng nói.
Sử dụng khi bạn không muốn thể hiện cảm xúc ra ngoài.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...