Kho từ › Phrasal verbs · in › keep in

keep in

B1 v. 📁 Phrasal verbs · in IELTS
duy trì liên lạc hoặc giao tiếp
UK /kiːp ɪn/ · US /kiːp ɪn/
to maintain contact or communication
We should keep in touch after graduation.
→ Chúng ta nên giữ liên lạc sau khi tốt nghiệp.
Keep in mind the deadlines for the project.→ Hãy nhớ các thời hạn cho dự án.
Đồng nghĩa
maintainstay in contact
Collocations
keep in the loopkeep in contact
🎯 IELTS: Thực hành liên lạc với bạn bè để cải thiện kỹ năng.
Dùng khi nói về việc giữ liên lạc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...