keep in
Nghĩa
Định nghĩa · to maintain contact or communication
“We should keep in touch after graduation.”Chúng ta nên giữ liên lạc sau khi tốt nghiệp.
“Keep in mind the deadlines for the project.”Hãy nhớ các thời hạn cho dự án.
Mẹo IELTS · Thực hành liên lạc với bạn bè để cải thiện kỹ năng.
Ghi chú · Dùng khi nói về việc giữ liên lạc.