Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · in · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

keep in

/kiːp ɪn/ B1 IELTS

Nghĩa

duy trì liên lạc hoặc giao tiếp v.

Định nghĩa · to maintain contact or communication

“We should keep in touch after graduation.”Chúng ta nên giữ liên lạc sau khi tốt nghiệp.

“Keep in mind the deadlines for the project.”Hãy nhớ các thời hạn cho dự án.

Mẹo IELTS · Thực hành liên lạc với bạn bè để cải thiện kỹ năng.

Ghi chú · Dùng khi nói về việc giữ liên lạc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...