Kho từ › Phrasal verbs · in › count in

count in

B1 v. 📁 Phrasal verbs · in IELTS
bao gồm ai đó
UK /kaʊnt ɪn/ · US /kaʊnt ɪn/
to include someone or something in a group
Count me in for the trip this weekend.
→ Hãy bao gồm tôi trong chuyến đi cuối tuần này.
If you are planning a meeting, count in all team members.→ Nếu bạn đang lên kế hoạch cho một cuộc họp, hãy bao gồm tất cả thành viên trong nhóm.
Đồng nghĩa
includeadd
Collocations
count in the totalcount in everyone
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi mời ai đó tham gia.
Dùng khi muốn được tham gia.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...