Kho từ › Phrasal verbs · in › chip in

chip in

B1 v. 📁 Phrasal verbs · in IELTS
đóng góp tiền hoặc giúp đỡ
UK /tʃɪp ɪn/ · US /tʃɪp ɪn/
to contribute money or help
Everyone chipped in to buy a gift for the teacher.
→ Mọi người đã cùng nhau đóng góp để mua quà cho giáo viên.
If you want to chip in for the party, that would be great.→ Nếu bạn muốn đóng góp cho bữa tiệc, điều đó sẽ thật tuyệt.
Đồng nghĩa
contributedonate
Collocations
chip in for a causechip in together
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về sự hợp tác.
Thường dùng trong ngữ cảnh cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...