Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · in · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

chip in

/tʃɪp ɪn/ B1 IELTS

Nghĩa

đóng góp tiền hoặc giúp đỡ v.

Định nghĩa · to contribute money or help

“Everyone chipped in to buy a gift for the teacher.”Mọi người đã cùng nhau đóng góp để mua quà cho giáo viên.

“If you want to chip in for the party, that would be great.”Nếu bạn muốn đóng góp cho bữa tiệc, điều đó sẽ thật tuyệt.

Đồng nghĩa contributedonate

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về sự hợp tác.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh cộng đồng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...