reader
/ˈriːdər/ A2
Nghĩa
người đọc
danh từ
Định nghĩa · A person who reads books or articles.
“She is a good reader.”Cô ấy là một người đọc tốt.
“The reader can choose.”Người đọc có thể chọn.
Mẹo IELTS · Nói về người đọc trong bối cảnh giáo dục.
Ghi chú · Phân biệt: 'reader' (người đọc) và 'lecturer' (giảng viên).