Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

reader

/ˈriːdər/ A2

Nghĩa

người đọc danh từ

Định nghĩa · A person who reads books or articles.

“She is a good reader.”Cô ấy là một người đọc tốt.

“The reader can choose.”Người đọc có thể chọn.

Đồng nghĩa bookwormaudience
Cụm hay dùng e-readerreader response

Mẹo IELTS · Nói về người đọc trong bối cảnh giáo dục.

Ghi chú · Phân biệt: 'reader' (người đọc) và 'lecturer' (giảng viên).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...