Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

device

/dɪˈvaɪs/ A2

Nghĩa

thiết bị danh từ

Định nghĩa · A tool or machine used for a specific purpose.

“This device helps me study.”Thiết bị này giúp tôi học tập.

“He invented a new device.”Anh ấy phát minh ra một thiết bị mới.

Đồng nghĩa gadgetappliance
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'disponere' nghĩa là 'sắp xếp'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả công nghệ trong IELTS.

Ghi chú · Phân biệt với 'devise' (động từ).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...