Kho từ › Phrasal verbs · in › bring in business

bring in business

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · in IELTS
tạo ra thu nhập hoặc khách hàng cho một công ty
UK /brɪŋ ɪn ˈbɪznɪs/ · US /brɪŋ ɪn ˈbɪznɪs/
to generate income or customers for a company
The new marketing strategy helped bring in business.
→ Chiến lược tiếp thị mới đã giúp tạo ra doanh thu.
They need to find ways to bring in more business.→ Họ cần tìm cách để tạo ra nhiều doanh thu hơn.
Đồng nghĩa
generate revenueattract customers
Collocations
bring in more businessbring in new clientsbring in additional revenue
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về doanh thu trong bài viết.
Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...