Kho từ › Phrasal verbs · in › come in second

come in second

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · in IELTS
hoàn thành ở vị trí thứ hai trong một cuộc đua hoặc thi đấu
UK /kʌm ɪn ˈsɛkənd/ · US /kʌm ɪn ˈsɛkənd/
to finish in the second position in a race or competition
She came in second in the marathon.
→ Cô ấy đã về nhì trong cuộc đua marathon.
He was proud to come in second in the competition.→ Anh ấy tự hào khi về nhì trong cuộc thi.
Đồng nghĩa
place secondfinish second
Collocations
come in second placecome in second overallcome in second in the race
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về thành tích trong bài viết.
Dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc thi đấu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...