Kho từ › Phrasal verbs · in › bring in funds

bring in funds

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · in IELTS
gây quỹ cho một dự án hoặc mục đích
UK /brɪŋ ɪn fʌndz/ · US /brɪŋ ɪn fʌndz/
to raise money for a project or purpose
The charity event helped bring in funds for the cause.
→ Sự kiện từ thiện đã giúp gây quỹ cho mục đích này.
They are trying to bring in funds for the new school.→ Họ đang cố gắng gây quỹ cho trường học mới.
Đồng nghĩa
raise moneycollect funds
Collocations
bring in necessary fundsbring in additional fundsbring in emergency funds
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về tài chính trong bài viết.
Sử dụng trong ngữ cảnh gây quỹ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...