Kho từ › Phrasal verbs · in › get in touch

get in touch

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · in IELTS
Liên lạc với ai đó.
UK /ɡɛt ɪn tʌtʃ/ · US /ɡɛt ɪn tʌtʃ/
To make contact with someone.
I will get in touch with you next week.
→ Tôi sẽ liên lạc với bạn vào tuần tới.
She got in touch with her old friends.→ Cô ấy đã liên lạc với những người bạn cũ.
Đồng nghĩa
contactreach out
Collocations
get in touch with someoneget in touch again
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi bạn cần liên lạc với ai đó.
Dùng khi muốn thể hiện việc liên lạc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...