Kho từ › Phrasal verbs · in › knock in

knock in

B1 v. 📁 Phrasal verbs · in IELTS
Đánh vào cái gì đó để nó đi vào bề mặt.
UK /nɑk ɪn/ · US /nɑk ɪn/
To strike something to make it go into a surface.
He used a hammer to knock in the nails.
→ Anh ấy đã dùng búa để đóng đinh.
You need to knock in the pegs for the tent.→ Bạn cần đóng các cọc cho cái lều.
Đồng nghĩa
drive inhit in
Collocations
knock in a nailknock in pegs
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả các hành động vật lý.
Thường dùng khi nói về việc đóng đinh hoặc cọc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...