Kho từ › Idioms · time › time to face the music

time to face the music

B2 phr. 📁 Idioms · time IELTS
Đối mặt với hậu quả của hành động của mình.
UK /taɪm tu feɪs ðə ˈmjuː.zɪk/ · US /taɪm tu feɪs ðə ˈmjuː.zɪk/
To confront the consequences of one's actions.
After lying about his grades, it was time to face the music.
→ Sau khi nói dối về điểm số, đã đến lúc phải đối mặt với hậu quả.
She knew it was time to face the music for her mistakes.→ Cô ấy biết đã đến lúc phải đối mặt với hậu quả cho những sai lầm của mình.
Đồng nghĩa
face the consequences
Collocations
time to face the music nowtime to face the music bravely
🎯 IELTS: Có thể sử dụng khi nói về trách nhiệm cá nhân.
Dùng khi cần chịu trách nhiệm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...