Kho từ › Idioms · time › time to hit the road

time to hit the road

B2 phr. 📁 Idioms · time IELTS
đến lúc rời đi hoặc bắt đầu hành trình
UK /taɪm tu hɪt ðə roʊd/ · US /taɪm tu hɪt ðə roʊd/
time to leave or start a journey
It's getting late; it's time to hit the road.
→ Đã muộn rồi; đến lúc rời đi.
We should pack our bags; it's time to hit the road for our vacation.→ Chúng ta nên đóng gói hành lý; đến lúc rời đi cho kỳ nghỉ của mình.
Đồng nghĩa
time to gotime to depart
Collocations
hit the road earlyhit the road togethertime to hit the road again
🎯 IELTS: Có thể sử dụng cụm này để thể hiện sự sẵn sàng trong bài nói.
Cụm này thường dùng khi bắt đầu một hành trình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...