Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · time · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

time and again

/taɪm ənd əˈɡɛn/ B2 IELTS

Nghĩa

nhiều lần; liên tục phr.

Định nghĩa · repeatedly; many times

“She has told me time and again to be careful.”Cô ấy đã nhắc tôi nhiều lần phải cẩn thận.

“Time and again, he proved himself to be a great leader.”Nhiều lần, anh ấy đã chứng minh mình là một nhà lãnh đạo vĩ đại.

Mẹo IELTS · Có thể sử dụng trong các ví dụ để thể hiện sự nhấn mạnh.

Ghi chú · Cụm này dùng để nhấn mạnh sự lặp lại.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...