Kho từ › Idioms · time › time to burn

time to burn

B2 phr. 📁 Idioms · time IELTS
có thời gian dư thừa
UK /taɪm tu bɜrn/ · US /taɪm tu bɜrn/
having extra time; time available
I have some time to burn before my meeting starts.
→ Tôi có một chút thời gian dư thừa trước khi cuộc họp bắt đầu.
If you have time to burn, we can go for a coffee.→ Nếu bạn có thời gian dư thừa, chúng ta có thể đi uống cà phê.
Đồng nghĩa
extra timespare time
Collocations
have time to burnfind time to burnwaste time to burn
🎯 IELTS: Dùng cụm này để mô tả thời gian rảnh trong bài nói.
Cụm này thường dùng khi có thời gian rảnh rỗi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...